dí
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˦] · Huế [jɪj˨˩˦] · Sài Gòn [jɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem rượt.
- Dí theo tên trộm.
Câu ví dụ thêm
- Họ không còn dí dỏm như trước kia nữa.They aren't as witty as they used to be.
Dễ viết nhầm với
dí hay gí?âm đầu gi/d · "gí": Chỗ để trắng không nhuộm ở chéo khăn, đầu vải, để đánh dấu.dí hay rí?âm đầu r/d · "rí": Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết (cũ).
Từ ghép có "dí"
dí dỏmXem hài hướcTu DíMột tên gọi khác của dân tộc Bố Y.bẹp díNhư bẹp (nhưng nghĩa mạnh hơn).Mú Dí PạMột tên gọi khác của dân tộc Phù Lá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.