Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dí

Động từ Thanh sắcVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˦] · Huế [jɪj˨˩˦] · Sài Gòn [jɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem rượt.
    • Dí theo tên trộm.

Câu ví dụ thêm

  • Họ không còn dí dỏm như trước kia nữa.They aren't as witty as they used to be.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "dí"

Cấu tạo âm tiết

díâm đầu d · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.