"dí" hay "gí"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dí

Động từ
  1. Xem rượt.
    • Dí theo tên trộm.

Hay gặp trong: dí dỏm, tu dí, bẹp dí

Xem đủ "dí" →

gí

Danh từ
  1. Chỗ để trắng không nhuộm ở chéo khăn, đầu vải, để đánh dấu.
    • Gí khăn.
Động từ
  1. Để sát vào.
    • Gí hòn than vào rơm.
Phó từ
  1. Nói ở yên, nằm nép một chỗ.
    • Chết gí.
Xem đủ "gí" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.