Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bom tấn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔm˧˧ tən˧˦] · Huế [ʔɓɔm˧˧ təŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔm˧˧ təŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật hoặc sự vật rất thành công và nổi tiếng được nhiều người biết đến, đặc biệt là phim ảnh hoặc sách.
    • Phim bom tấn.

"bom tấn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blockbuster

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bomâm đầu b · vần om · thanh ngang
tấnâm đầu t · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bom tấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.