hom hem

Định nghĩaTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hɔm˧˧ hɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói mặt gầy, sút đi.
    • Chơi bời quá độ, mặt mũi hom hem.
Tính từ
  1. thơm tho.
  2. gần được.

Cấu tạo âm tiết

homâm đầu h · vần om · thanh ngang
hemâm đầu h · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hom hem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.