Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˧ zɔm˧˦] · Huế [ʂəw˧˧ ʐɔm˦˧˥] ~ [səw˧˧ ʐɔm˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəw˧˧ ɹɔm˦˥] ~ [səw˧˧ ɹɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sâu có lông rậm, tiết chất làm ngứa.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "sâu róm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sâu róm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.