thắc thỏm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰak̚˧˦ tʰɔm˧˩] · Huế [tʰak̚˦˧˥ tʰɔm˧˨] · Sài Gòn [tʰak̚˦˥ tʰɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Như thấp thỏm.
  2. Thèm muốn đến mức khó kìm lòng được.
    • Thắc thỏm muốn ăn.
    • Ăn rồi mà vẫn cứ thắc thỏm thòm thèm.

Cấu tạo âm tiết

thắcâm đầu th · vần ăc · thanh sắc
thỏmâm đầu th · vần om · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thắc thỏm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.