tóm lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔm˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [tɔm˦˧˥ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɔm˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu gọn lại những điểm quan trọng.
    • Tóm lại nội dung quyển sách.
  2. Nói vắn tắt để kết luận.
    • Tóm lại, chúng ta đã dùng mọi biện pháp để giải quyết khó khăn.

Câu ví dụ thêm

  • Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.In short, he was too honest.
  • Nói tóm lại là, anh ta chán mọi thứ.In a word, he tires of everything.
  • Nói tóm lại thì, anh ấy quá thật thà.In short, he was too honest.

"tóm lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh in short
🇨🇳 Tiếng Trung 总之 zǒng zhī · 总而言之 zǒng ér yán zhī
🇯🇵 Tiếng Nhật 要するに ようするに · つまり
🇫🇷 Tiếng Pháp bref
🇮🇹 Tiếng Ý insomma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tómâm đầu t · vần om · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tóm lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.