Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔm˧˧ ʔɗɔm˧˦] · Huế [ʔɗɔm˧˧ ʔɗɔm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɔm˧˧ ʔɗɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bọ có cánh, bụng phát ánh sáng lập loè ban đêm.
- Bao giờ đom đóm bay ra, hoa gạo rụng xuống thì tra hạt vừng. (ca dao)
Câu ví dụ thêm
- Đã có rất nhiều đom đóm đấy.There were lots of fireflies.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đom đóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.