Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kɔm˧˧ paː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một dụng cụ vẽ kỹ thuật có thể được sử dụng để vẽ hình tròn, đường tròn, hoặc vòng cung.
"com pa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pair of compasses · compass |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | コンパス |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 컴퍼스 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | compas |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Zirkel |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | compasso |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | compás |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | compasso |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | passer |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | jangka |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | jangka lukis · kompas |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | pergel |
| Tiếng Ba Lan | cyrkiel |
| Tiếng Thuỵ Điển | passare |
| Tiếng Latinh | circinus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "com pa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.