Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chùi mõm

Động từ
Động từ
  1. (Khẩu ngữ; với ý bất lịch sự) Chùi miệng, lau miệng.
    • Chùi mõm đi, ăn xong rồi!

"chùi mõm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wipe your mouth

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chùiâm đầu ch · vần ui · thanh huyền
mõmâm đầu m · vần om · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chùi mõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.