Tính từ
- Suýt soát, không chênh lệch bao nhiêu.
- hai đứa tuổi cũng em em nhau
- mới đó mà cũng em em hai năm rồi
- Cái độc bình kia cũng em em cái độc bình này.-->
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "em em" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.