Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ t͡ɕɛm˧˦] · Huế [maj˨˩˦ t͡ɕɛm˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ cɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máy dùng để chặt đầu người có án tử hình.
- 1936, Phan Khôi, Thời sự trong tuần lễ/Kỳ 6, Sông Hương
- Người bán hàng với giá quá đắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "máy chém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.