Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ ʔɛm˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ ʔɛm˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ ʔɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Anh và em.
- Anh em ta bánh đa, bánh đúc. (tục ngữ)
- Bè bạn.
- Hồ Chủ tịch coi các dân tộc bị áp bức là anh em (Phạm Văn Đồng)
- Những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt hoặc họ hàng với nhau (nói khái quát)
- nhà có hai anh em
- Những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong nhà (nói khái quát)
- anh em bạn bè
- các dân tộc anh em
- Coi như anh em.
- Các nước anh em.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"anh em" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | brothers; siblings |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 兄弟 xiōng dì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 형제 hyeongje |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "anh em"
anh em cột chèoxem anh em đồng haobán anh em xa mua láng giềng gầnCần xây dựng mối quan hệ đối xử tốt đẹp với hàng xóm láng giềng, do anh em họ hàng dù thân thích nhưng ở xa nên không có điều kiện giúp đỡ bằng hàng xóm láng giềng.anh em thúc báAnh em con chú con bác.anh em đồng haoNhững người cùng làm rể một gia đình, có vợ là chị em ruột, trong quan hệ với nhau.anh em thức báAnh em con chú con bác.anh em xã hộiNhững người từ sự quen biết thành thân, sẵn lòng sống chết có nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "anh em" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.