Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xem như

Động từ
Động từ
  1. Xem tưởng tượng

"xem như" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh regard

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xemâm đầu x · vần em · thanh ngang
nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xem như" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.