tàu thủy

Danh từ
Danh từ
  1. Tàu chạy trên mặt nước.

"tàu thủy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ship
🇨🇳 Tiếng Trung 轮船 lún chuán
🇷🇺 Tiếng Nga корабль кора́бль
🇮🇹 Tiếng Ý la nave

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tàu thủy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.