sau cùng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [saw˧˧ kʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʂaw˧˧ kʊwŋ͡m˦˩] ~ [saw˧˧ kʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʂa(ː)w˧˧ kʊwŋ͡m˨˩] ~ [sa(ː)w˧˧ kʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Sau tất cả.
    • Đến sau cùng

Câu ví dụ thêm

  • Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy.Wow, Daniel has put on a lot of weight since the last time I saw him.

"sau cùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh last · finally; last
🇯🇵 Tiếng Nhật 仕舞い しまい
🇩🇪 Tiếng Đức letzt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sauâm đầu s · vần au · thanh ngang
cùngâm đầu c · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sau cùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.