Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maw˨˩ mɛ˨˩] · Huế [maw˦˩ mɛ˦˩] · Sài Gòn [ma(ː)w˨˩ mɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Có cái đẹp nhờ tô vẽ nhiều màu sắc.
- Trang trí rất màu mè.
- (Nói năng, cư xử) Có tính chất hình thức, khách sáo, không chân thật.
- Ăn nói màu mè.
- Sống với nhau chân chất, không màu mè.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "màu mè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.