Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khác nhau

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˦ ɲaw˧˧] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥ ɲaw˧˧] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥ ɲa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ biểu thị hiện tượng, trạng thái, hoạt động, tính chất của trường hợp sắp nêu ra so với những trường hợp vừa được nói đến hay là so với trước kia khác, không giống nhau.

Câu ví dụ

  • Sami có sáu tài khoản Facebook khác nhau.Sami has six different Facebook accounts.
  • Sami có 6 tài khoản Facebook khác nhau.Sami has six different Facebook accounts.
  • Mỗi người đều có ngoại hình khác nhau.Everyone has different looks.

"khác nhau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh differently · differ · various · vary · different; various · different
🇨🇳 Tiếng Trung 差别 chā bié
🇯🇵 Tiếng Nhật 異なる ことなる · 相違 そうい
🇫🇷 Tiếng Pháp différent
🇩🇪 Tiếng Đức verschieden · unterschiedlich
🇷🇺 Tiếng Nga разный ра́зный · различный разли́чный
🇹🇭 Tiếng Thái ต่าง tàang
🇮🇹 Tiếng Ý differente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khácâm đầu kh · vần ac · thanh sắc
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khác nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.