như sau

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Kể ra đây.
    • Những vật dụng như sau: quần áo, chăn màn, đồng hồ..v.v.

Câu ví dụ thêm

  • Vui lòng thay đổi cơ sở dữ liệu của bạn để cập nhật địa chỉ mới như sau.Please change your database to reflect the new address as follows.

"như sau" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ดังนี้ dang-níi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
sauâm đầu s · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "như sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.