Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˦ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có điểm không giống nhau.
- Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt trong nhiều chi tiết.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có hiểu được sự khác biệt không?Do you understand the difference?
- Có quá nhiều sự khác biệt vùng miền.There are too many regional differences.
- Sự khác biệt quan trọng nhất là gì?What is the most important difference?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"khác biệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | difference · different; difference |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 区别 qū bié · 差别 chā bié · 分歧 fēn qí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 違い ちがい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 차이 chai · 별다르다 byeoldareuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la différence |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Unterschied |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | разница ра́зница · отличие отли́чие · отличаться отлича́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แตกต่าง tàek-tàang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la differenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khác biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.