Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˦ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặc biệt, không bình thường.
- Thông minh khác thường.
Câu ví dụ thêm
- Lorenzo cảm thấy khác thường và khó chịu.Lorenzo felt weird and uncomfortable.
- Nó không trông khác thường đâu nhỉ?Doesn't it look a little strange?
- Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.Valencia is famous for its unusual architecture.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khác thường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | unusual · unusually · uncharacteristic · unusualness |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 异常 yì cháng · 反常 fǎn cháng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 별 byeol · 유난히 yunanhi · 특이하다 teukihada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ungewöhnlich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | необычный необы́чный |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khác thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.