kẻ khác

Danh từ
Danh từ
  1. Chỉ một người nào đó.

"kẻ khác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh another person · someone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
khácâm đầu kh · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kẻ khác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.