khát nước

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːt̚˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói đánh xóc đĩa, thò lò. . . đã thua cay mà vẫn cố gỡ.

Câu ví dụ

  • Tom và Mary nói là họ thấy khát nước.Tom and Mary said they were feeling thirsty.
  • tom chắc chắn đang khát nướcTom must have been thirsty.
  • Anh ấy nói với mọi người rằng anh khát nước.He told everybody he was thirsty.

"khát nước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thirsty

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khátâm đầu kh · vần at · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khát nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.