Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ vaːt̚˧˦] · Huế [kaː˧˧ vaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˧˧ vaːk̚˦˥] ~ [kaː˧˧ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một dải vải quàng quanh cổ, nằm dưới cổ áo và thắt ở gần họng có phần đuôi thò ra trước ngực, dùng trong trang phục (thường là trang phục nam giới) có xuất xứ từ văn hóa phương Tây.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Pháp cravate.
"ca vát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tie · necktie · cravat |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ネクタイ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | cravate |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Krawatte |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cravatta |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | corbata |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | gravata |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Stropdas |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | dasi |
| Tiếng Ba Lan | krawat |
| Tiếng Thuỵ Điển | slips |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ca vát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.