phát hiện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ hiən˧˨ʔ] · Huế [faːk̚˦˧˥ hiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ hiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm ra cái mà chưa ai biết.
    • Phát hiện nhiều mũi tên đồng ở Cổ Loa.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.I found out my wife cheated on me.
  • Sharon phát hiện ra rằng cô ấy sắp có con.Sharon found out that she was going to have a baby.
  • Ai đã phát hiện ra ra-di-um?Who discovered radium?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phát hiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spot · discover · finding · uncover · detect · to discover
🇨🇳 Tiếng Trung 发现 fā xiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 見つける みつける · 発見 はっけん · 見付かる みつかる · 見付ける みつける
🇰🇷 Tiếng Hàn 발견하다 balgyeonhada · 발견되다 balgyeondoeda · 발견 balgyeon · 알아내다 alanaeda
🇫🇷 Tiếng Pháp détecter
🇩🇪 Tiếng Đức herausfinden · entdecken · die Entdeckung
🇷🇺 Tiếng Nga обнаружить обнару́жить · засечь засе́чь
🇹🇭 Tiếng Thái ตรวจพบ trùat-phóp
🇮🇹 Tiếng Ý scoprire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
hiệnâm đầu h · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phát hiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.