Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ naːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ naːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ naːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cậy thế, cậy quyền doạ dẫm để làm cho phải sợ.
- Bắt nạt trẻ con
- Ma cũ bắt nạt ma mới (tục ngữ).
Câu ví dụ thêm
- Tom đang bị Mary bắt nạt.Tom is being bullied by Mary.
- Đừng bắt nạt người khác nữa.Stop bullying people.
- Đừng bắt nạt tôi!Stop bullying me!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bắt nạt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắt nạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.