Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạt dẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːt̚˧˨ʔ zɛ˧˩] · Huế [haːk̚˨˩ʔ jɛ˧˨] · Sài Gòn [haːk̚˨˩˨ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây thân gỗ nhỡ, tán tròn và xòe rộng có tên khoa học Castanea sativa hoặc Aesculus hippocastanum, chủ yếu cho thu hoạch hạt; cây có nguồn gốc từ châu Âu.
  2. Cách gọi chung cho quả của cây hạt dẻ.

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ nướng một ít hạt dẻ.I'm going to roast some chestnuts.

"hạt dẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chestnut
🇰🇷 Tiếng Hàn 밤 bam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạtâm đầu h · vần at · thanh nặng
dẻâm đầu d · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hạt dẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.