Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ maːt̚˧˦] · Huế [mək̚˦˧˥ maːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mək̚˦˥ maːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vương vãi, thất lạc.
- Mất mát nhiều tài liệu lịch sử.
"mất mát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | loss |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la perte |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Verlust |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | потеря поте́ря |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สูญเสีย sǔun-sǐa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la perdita |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mất mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.