Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mất mặt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ mat̚˧˨ʔ] · Huế [mək̚˦˧˥ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mək̚˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không còn uy tín, thể diện nữa.
    • Bị mắng mất mặt.
  2. Không thấy trở lại nữa, không còn gặp được nữa (ý xấu ).
    • Đi mất mặt.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy mất mặt.He lost face.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mất mặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to lose face
🇨🇳 Tiếng Trung 丢人 diū rén

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mất mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.