mát mặt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːt̚˧˦ mat̚˧˨ʔ] · Huế [maːk̚˦˧˥ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːk̚˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đủ sống, hết quẫn bách.
    • Nông dân được mát mặt từ ngày cải cách ruộng đất.
  2. Khoan khoái, thoải mái.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mátâm đầu m · vần at · thanh sắc
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mát mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.