nhà hát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ haːt̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ haːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ haːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi chuyên dùng để biểu diễn các tiết mục văn nghệ.
    • Nhà hát nhân dân.
    • Nơi chuyên dùng để biểu diễn văn nghệ phục vụ đông đảo quần chúng ở các thành phố hoặc thị trấn.

Câu ví dụ thêm

  • Từ nhà hát đến siêu thị là bao xa?How far is it from the theater to the supermarket?
  • Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.The theater didn't use to open on Tuesdays.
  • Cô ấy ở trong Đoàn Nhà hát kịch Quốc gia.She's in the National Theatre Company.

"nhà hát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh theater
🇯🇵 Tiếng Nhật 劇場 げきじょう
🇫🇷 Tiếng Pháp le théâtre
🇩🇪 Tiếng Đức das Theater
🇷🇺 Tiếng Nga театр теа́тр
🇮🇹 Tiếng Ý il teatro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
hátâm đầu h · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà hát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.