Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ faːt̚˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ faːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ faːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một hình thức phạt để trị tội những kẻ có tội
Câu ví dụ
- Hình phạt của Tom sẽ là gì?What will be Tom's punishment?
- Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 刑罰.
"hình phạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | punishment · penalty |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 벌 beol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la punition |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Strafe |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | наказание наказа́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โทษ thôot |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la pena · la punizione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hình phạt"
miễn hình phạtViệc một tòa án khoan hồng, không đưa ra hình phạt đối với người có tội, giống như miễn trách nhiệm hình sự.khung hình phạtCác hình phạt trong phạm vi từ mức tối thiểu đến mức tối đa, tòa án có thể áp dụng các mức hình phạt khác nhau phù hợp với từng trường hợp phạm tội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hình phạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.