Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phát ngôn

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ ŋon˧˧] · Huế [faːk̚˦˧˥ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng ngôn ngữ nói, mang một nội dung tương đối trọn vẹn.
Động từ
  1. Phát biểu ý kiến quan điểm một cách chính thức, thay mặt cho một người hay tổ chức nào đó.
    • Người phát ngôn.
    • Bộ ngoại giao ta.

Câu ví dụ thêm

  • Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật.Many conspiracy theorists leverage unverifiable statements and claim them as facts.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發言.

"phát ngôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spokesman · spokeswoman
🇹🇭 Tiếng Thái โฆษก khoo-sòk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phát ngôn"

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phát ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.