Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phát giác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [faːk̚˦˧˥ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thấy được kẻ làm bậy.
    • Bất ý đương đêm,.
    • Cóc vào xuyên tạc,.
    • Trê liền phát giác,.
    • Cóc nhảy qua rào (Trê Cóc)
  2. Vạch ra một việc làm phi pháp.
    • Phát giác một vụ buôn ma túy.
  3. Phát hiện và tố giác một điều phi pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發覺.

"phát giác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 发觉 fā jué

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phát giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.