Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ ʔɓaːt̚˧˦] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lanh lợi trong nói năng, ứng đáp, nhanh nhẹn trong cử chỉ, động tác.
- Ăn nói hoạt bát.
- Cử chỉ hoạt bát.
- Một thanh niên hoạt bát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hoạt bát" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoạt bát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.