Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuất phát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ faːt̚˧˦] · Huế [swək̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu ra đi.
    • Đoàn diễu hành xuất phát từ quảng trường.
  2. Lấy đó làm gốc, làm căn cứ để hành động.
    • Xuất phát từ tình hình thực tế.
    • Xuất phát từ lợi ích chung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xuất phát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to depart; to set off · start · embark · get going
🇨🇳 Tiếng Trung 出发 chū fā
🇯🇵 Tiếng Nhật 出発 しゅっぱつ · スタート
🇰🇷 Tiếng Hàn 출발하다 chulbalhada · 출발 chulbal
🇩🇪 Tiếng Đức starten
🇷🇺 Tiếng Nga старт
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha empezar · comenzar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xuất phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.