bát quái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ kwaːj˧˦] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ kwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ waːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ kí hiệu tượng trưng ra đời ở Trung Quốc thời cổ, sử dụng hai phù hiệu _ (tượng trưng dương) và _ _ (tượng trưng âm) tạo ra tám quẻ (càn, khảm, cấn, chấn, tốn, li, khôn, đoài tượng trưng cho trời, nước, núi, sấm, gió, lửa, đất, hồ), kết hợp thành 64 quẻ (tượng trưng các hiện tượng tự nhiên, xã hội và đời sống của mỗi con người), vốn dùng để bói toán, về sau còn dùng làm phù phép.
    • Treo gương bát quái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bát quái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Bagua

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bátâm đầu b · vần at · thanh sắc
quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bát quái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.