phát sinh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [faːk̚˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [faːk̚˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bắt đầu sinh ra.
    • Chủ nghĩa tư bản phát sinh trong lòng chế độ phong kiến.

Câu ví dụ thêm

  • Lỗi phát sinh trong quá trình lưu dữ liệu. Vui lòng thử lại lần nữa hoặc liên hệ chúng tôi để báo cáo việc này.An error occurred while saving. Please try again or contact us to report this.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發生.

"phát sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to arise
🇯🇵 Tiếng Nhật 生じる しょうじる · 生ずる しょうずる
🇰🇷 Tiếng Hàn 발생하다 balsaenghada · 발생 balsaeng
🇩🇪 Tiếng Đức entstehen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phát sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.