phát huy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ hwi˧˧] · Huế [faːk̚˦˧˥ hwɪj˧˧] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm tỏa ra tác dụng tốt.
    • Phát huy truyền thống của dân tộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phát huy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to promote; to bring into play
🇨🇳 Tiếng Trung 发挥 fā huī · 施展 shī zhǎn · 发扬 fā yáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 発揮 はっき
🇰🇷 Tiếng Hàn 발휘하다 balhwihada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phát huy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.