Cát Lâm

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːt̚˧˦ ləm˧˧] · Huế [kaːk̚˦˧˥ ləm˧˧] · Sài Gòn [kaːk̚˦˥ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một tỉnh của Trung Quốc.
  2. Một xã thuộc huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định, Việt Nam.

"Cát Lâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Jilin
🇨🇳 Tiếng Trung 吉林

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cátâm đầu c · vần at · thanh sắc
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Cát Lâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.