phát hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ hajŋ̟˨˩] · Huế [faːk̚˦˧˥ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đem bán hoặc phân phối những ấn loát phẩm.
    • Phát hành sách báo.
  2. Đưa tiền tệ ra lưu thông.
    • Phát hành giấy bạc.

Câu ví dụ thêm

  • Ai phát hành thẻ cho bạn?Who issued the card for you?
  • Đừng bao giờ đọc một cuốn sách nào chưa phát hành được một năm.Never read any book that is not a year old.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發行.

"phát hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh issue · release · to release; to issue
🇨🇳 Tiếng Trung 发布 fā bù · 发行 fā xíng
🇯🇵 Tiếng Nhật 発行 はっこう · 発売 はつばい
🇷🇺 Tiếng Nga выпустить вы́пустить · выпускать выпуска́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phát hành"

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phát hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.