Động từ
- Nói lên, nêu lên ý kiến, quan niệm, tình cảm của mình về vấn đề gì đó.
- Phát biểu ý kiến.
- Phát biểu cảm tưởng.
- Phát biểu trên báo chí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phát biểu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | address · deliver · to speak (publicly); speech |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 发表 fā biǎo · 发言 fā yán · 致辞 zhì cí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 発表 はっぴょう |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | выступать выступа́ть · выступить вы́ступить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กล่าว klàao |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phát biểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.