Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˨˩ faːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨŋ˦˩ faːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨŋ˨˩ faːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trị người có tội.
- Trừng phạt bọn lưu manh.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.He will not escape punishment.
- Nó trừng phạt con của nó.She punished her children.
- Cần có một đòn trừng phạt.There needs to be a punishment.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trừng phạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | punish · penalize · to punish |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 惩罚 chéng fá · 制裁 zhì cái |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 罰する ばっする |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 처벌 cheobeol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | punir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bestrafen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кара ка́ра · наказать наказа́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลงโทษ long-thôot |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | punire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "trừng phạt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trừng phạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.