Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bài hát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ haːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːj˦˩ haːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ haːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài nhạc có giọng hát.

Câu ví dụ

  • Bài hát này quen thuộc với chúng tôi.This song is familiar to us.
  • Bài hát này quen thuộc với tụi tao.This song is familiar to us.
  • Bài hát này được ra mắt khi nào?When was this song released?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bài hát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh song
🇯🇵 Tiếng Nhật 歌 うた · 歌謡 かよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 노래 norae · 가요 gayo
🇫🇷 Tiếng Pháp la chanson · chant · chanson
🇩🇪 Tiếng Đức das Lied · der Song
🇷🇺 Tiếng Nga песня пе́сня
🇹🇭 Tiếng Thái เพลง phleeng · บทเพลง bòt-phleeng
🇮🇹 Tiếng Ý la canzone
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha canción

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
hátâm đầu h · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bài hát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.