bài nhạc

Danh từ
Danh từ
  1. Xem bài hát.

Câu ví dụ

  • Bài nhạc đã kết thúc.The music ended.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bài nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.