phân phát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ faːt̚˧˦] · Huế [fəŋ˧˧ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đem chia và phát cho từng người.
    • Phân phát quà cho trẻ em.

Câu ví dụ thêm

  • Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.Our organisation distributes food and clothes to homeless people.
  • Phiến quân đã bắt đầu phân phát lương thực và quần áo từ nhà kho cho người dân địa phương.The rebels began distributing food and clothing from the storehouse to the locals.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phân phát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distribute
🇯🇵 Tiếng Nhật 配る くばる
🇫🇷 Tiếng Pháp distribuer
🇩🇪 Tiếng Đức verteilen
🇮🇹 Tiếng Ý distribuire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phân phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.