diệc

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần iêc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziək̚˧˨ʔ] · Huế [jiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim chân cao, cổ và mỏ dài, lông xám hay hung nâu, thường kiếm ăn ở đồng lầy, ruộng nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "diệc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

diệcâm đầu d · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "diệc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.