"diệc" hay "diệt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

diệc

Danh từ
  1. Chim chân cao, cổ và mỏ dài, lông xám hay hung nâu, thường kiếm ăn ở đồng lầy, ruộng nước.
Xem đủ "diệc" →

diệt

Động từ
  1. Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa. Diệt giặc. Thuốc diệt trùng. Cuộc vận động diệt dốt (diệt nạn dốt).
  2. Tiếng hô cho trâu, bò đi ngoặt sang trái; trái với vắt. Còn viết là riệt.

Hay gặp trong: hủy diệt, tiêu diệt, diệt vong, diệt trừ, diệt chủng, tru diệt, tận diệt, sinh diệt, bất diệt, diệt tộc

Xem đủ "diệt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.