Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diệt

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần iêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˨ʔ] · Huế [jiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa. Diệt giặc. Thuốc diệt trùng. Cuộc vận động diệt dốt (diệt nạn dốt).
  2. Tiếng hô cho trâu, bò đi ngoặt sang trái; trái với vắt. Còn viết là riệt.

Câu ví dụ

  • Cô ấy là kẻ hủy diệt châu Âu.She's the destroyer of Europe.
  • Iraq không có vũ khí huỷ diệt hàng loạt.Iraq didn't have weapons of mass destruction.
  • Mọi thứ cần phải bị hủy diệt.Everything should be annihilated.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 滅.

Chữ Hán đọc là "diệt"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"diệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to exterminate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "diệt"

Cấu tạo âm tiết

diệtâm đầu d · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "diệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.