diệt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 14 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "diêt"
"diệt" là một từ
Động từ. Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa. Diệt giặc. Thuốc diệt trùng. Cuộc vận động diệt dốt (diệt nạn dốt). Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "diệt"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "diệt"
diệt vongBị mất hẳn; Bị tiêu diệt.diệt chủngGiết hàng loạt, làm cho mất giống nòi.diệt trừDiệt hết để không còn tác hại nữa.diệt tộcCả họ trong gia tộc bị tiêu diệt.diệt khẩuHành vi gây ra án mạng nhưng muốn phi tang chứng cứ để thoát tội.
Từ có "diệt" ở sau
hủy diệtHuỷ diệt.tiêu diệtLàm cho chết hoặc mất hẳn khả năng hoạt động (thường trên phạm vi rộng hoặc với số lượng lớn).tru diệtSát hại nhiều người một lúc.bất diệt(Trtr.) Không bao giờ mất được, còn mãi mãisinh diệtĐẻ ra và chết đi, nảy ra và tắt đi.tận diệtTiêu diệt sạch sẽ cho bằng hết.khi sư diệt tổLừa gạt thầy và không tôn kính tổ sư.tịch diệtTiêu tan mất hết cả (từ của nhà Phật).
Cùng vần "iêt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.